eword.vn

party trong ngữ cảnh

party = bữa tiệc

Câu tiếng Anh

The last time I saw him was at a tennis party at the McFarrens' .

Nghĩa tiếng Việt

Lần cuối cùng tôi gặp anh ta tại một buổi chơi tennis ở nhà McSharons.

← party: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với party