peace trong ngữ cảnh
peace = hoà bình
Câu tiếng Anh
Peace is declared!
Nghĩa tiếng Việt
Tuyên bố hòa bình!
← peace: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với peace
peace = hoà bình
Peace is declared!
Tuyên bố hòa bình!
← peace: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với peace