eword.vn

period trong ngữ cảnh

period = kỷ

Câu tiếng Anh

I really got to know it in the classic period of the black market.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi chỉ thực sự biết đến nó trong thời kì chợ đen.

← period: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với period