period trong ngữ cảnh
period = kỷ
Câu tiếng Anh
Promise not to tell until the emergency quota period ends.
Nghĩa tiếng Việt
Hãy hứa sẽ không nói cho đến khi thời hạn chỉ tiêu khẩn cấp kết thúc.
← period: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với period