eword.vn

personal trong ngữ cảnh

personal = cá nhân

Câu tiếng Anh

Our Sunday readers like personal touches.

Nghĩa tiếng Việt

Độc giả tờ Sunday của chúng tôi thích những chi tiết cá nhân.

← personal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với personal