personal trong ngữ cảnh
personal = cá nhân
Câu tiếng Anh
Personal.
Nghĩa tiếng Việt
Cá nhân thôi.
← personal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với personal
personal = cá nhân
Personal.
Cá nhân thôi.
← personal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với personal