personal trong ngữ cảnh
personal = cá nhân
Câu tiếng Anh
The great personal and spiritual meeting... of the old fighters and comrades in struggle.
Nghĩa tiếng Việt
Cuộc gặp gỡ cá nhân và tâm linh tuyệt vời ... của những chiến binh và đồng chí cũ trong cuộc đấu tranh.
← personal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với personal