eword.vn

personal trong ngữ cảnh

personal = cá nhân

Câu tiếng Anh

You'll probably find the policy among his personal effects.

Nghĩa tiếng Việt

Có thể bà sẽ thấy bản hợp đồng giữa những vật dụng cá nhân của ông ấy.

← personal: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với personal