eword.vn

piece trong ngữ cảnh

piece = mảnh

Câu tiếng Anh

A fine piece of salesmanship that was, Mr. Neff.

Nghĩa tiếng Việt

Nghệ thuật bán hàng cừ khôi nhỉ, anh Neff.

← piece: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với piece