eword.vn

piece trong ngữ cảnh

piece = mảnh

Câu tiếng Anh

A record of the delightful piece they're going to play this evening.

Nghĩa tiếng Việt

Đĩa nhạc của bản hay nhất mà họ trình diễn tối nay.

← piece: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với piece