eword.vn

piece trong ngữ cảnh

piece = mảnh

Câu tiếng Anh

Do you happen to have a spare piece?

Nghĩa tiếng Việt

Cháu còn miếng nào khác không?

← piece: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với piece