eword.vn

plan trong ngữ cảnh

plan = sơ đồ

Câu tiếng Anh

I have a plan.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi có một kế hoạch. Tôi cần một chiếc thuyền.

← plan: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plan