plant trong ngữ cảnh
plant = thực vật
Câu tiếng Anh
It is similar to an ancient plant recorded in the 'Book of Human Plants.'
Nghĩa tiếng Việt
Nó giống như một loại thực vật cổ được ghi chép trong "Sách Tham Khảo Thực Vật Loài Người".
← plant: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plant