eword.vn

plate trong ngữ cảnh

plate = bản

Câu tiếng Anh

A half hour ago, I developed the plate.

Nghĩa tiếng Việt

Một nửa giờ trước, tôi rửa ảnh.

← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate