plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
A silver plate.
Nghĩa tiếng Việt
Đai bằng bạc.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
A silver plate.
Đai bằng bạc.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate