eword.vn

plate trong ngữ cảnh

plate = bản

Câu tiếng Anh

And a plate of raw carrots.

Nghĩa tiếng Việt

Và một đĩa cà rốt tươi.

← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate