plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
- and affect this photographic plate. - That, monsieur, must be so.
Nghĩa tiếng Việt
Chính thế, thưa anh, ắt phải như vậy.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
- and affect this photographic plate. - That, monsieur, must be so.
Chính thế, thưa anh, ắt phải như vậy.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate