eword.vn

plate trong ngữ cảnh

plate = bản

Câu tiếng Anh

- And bring me a plate too.

Nghĩa tiếng Việt

- Và đem cho tôi một dĩa luôn.

← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate