plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
And when I was putting my rocks back into the drawer, one of them must have fallen on this plate without my knowing it.
Nghĩa tiếng Việt
Và khi tôi đặt những viên đá trở lại ngăn kéo, một trong số chúng chắc đã rơi xuống chiếc đĩa này mà tôi không hề hay biết.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate