plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
♪ But eat they did from a plate of squid ♪
Nghĩa tiếng Việt
♪♫ Họ biết đó không phải thịt bò ♫♪
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
♪ But eat they did from a plate of squid ♪
♪♫ Họ biết đó không phải thịt bò ♫♪
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate