plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
- Did anyone see your license plate?
Nghĩa tiếng Việt
- Có ai thấy bằng lái của con không?
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
- Did anyone see your license plate?
- Có ai thấy bằng lái của con không?
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate