eword.vn

plate trong ngữ cảnh

plate = bản

Câu tiếng Anh

Don't scrape the plate, Scarlett. I'm sure there's more in the kitchen.

Nghĩa tiếng Việt

Đừng có ăn cả đĩa như thế, Scarlett.

← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate