plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
Hey, one more plate at the table.
Nghĩa tiếng Việt
Này, một đĩa nữa trên bàn.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
Hey, one more plate at the table.
Này, một đĩa nữa trên bàn.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate