plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
I'd be most grateful if you'd keep back that last plate you exposed.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi rất biết ơn nếu anh giữ lại tấm ảnh cuối cùng mà anh chụp.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate