eword.vn

plate trong ngữ cảnh

plate = bản

Câu tiếng Anh

I'll tell Prissy to get an extra plate...

Nghĩa tiếng Việt

Tôi hi vọng hắn không đói. Có đấy.

← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate