plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
I put you a cold plate on ice.
Nghĩa tiếng Việt
Em đã đặt cho anh một đĩa đồ nguội rồi đấy.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
I put you a cold plate on ice.
Em đã đặt cho anh một đĩa đồ nguội rồi đấy.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate