plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
I took my name plate off the dojo wall.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi đã lấy bảng tên của tôi ra khỏi bức tường võ đường.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
I took my name plate off the dojo wall.
Tôi đã lấy bảng tên của tôi ra khỏi bức tường võ đường.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate