plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
Missed the plate!
Nghĩa tiếng Việt
Bỏ đĩa đi!
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
Missed the plate!
Bỏ đĩa đi!
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate