eword.vn

plate trong ngữ cảnh

plate = bản

Câu tiếng Anh

Pieces of broken plate, and snails -

Nghĩa tiếng Việt

Có các mảnh đĩa vỡ, và ốc...

← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate