plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
Roll, roll apple, spin round and round... Roll along the silver plate
Nghĩa tiếng Việt
Xoay đi, xoay trên đĩa bạc, táo chín ơi !
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
Roll, roll apple, spin round and round... Roll along the silver plate
Xoay đi, xoay trên đĩa bạc, táo chín ơi !
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate