plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
She's from a nice family but she ate everything on her plate and even drank sake!
Nghĩa tiếng Việt
Cổ thuộc một gia đình tử tế nhưng cổ ăn hết mọi thứ trên dĩa, và thậm chí còn uống rượu nứa
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate