plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
- Take that plate in the tent and you eat it.
Nghĩa tiếng Việt
- Cậu đem vô lều rồi ăn đi.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
- Take that plate in the tent and you eat it.
- Cậu đem vô lều rồi ăn đi.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate