eword.vn

plate trong ngữ cảnh

plate = bản

Câu tiếng Anh

Take the plate to the kitchen and disarm the fricassee.

Nghĩa tiếng Việt

Mang đĩa vào bếp và bỏ vũ khí ra khỏi gà rán.

← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate