plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
The pitchblende and the plate he'd exposed to it.
Nghĩa tiếng Việt
Chà, anh có nhớ ngày giáo sư Becquerel cho chúng ta xem tảng đá đó không?
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
The pitchblende and the plate he'd exposed to it.
Chà, anh có nhớ ngày giáo sư Becquerel cho chúng ta xem tảng đá đó không?
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate