plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
The plate on my machine is loose.
Nghĩa tiếng Việt
Tấm che trên máy của tôi bị lỏng.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
The plate on my machine is loose.
Tấm che trên máy của tôi bị lỏng.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate