eword.vn

plate trong ngữ cảnh

plate = bản

Câu tiếng Anh

The second combination plate contains meat.

Nghĩa tiếng Việt

Phần ăn thứ hai có chứa thịt.

← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate