plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
This plate was lying in this drawer.
Nghĩa tiếng Việt
Cái đĩa này đã nằm trong ngăn kéo. Hầu như tình cờ.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
This plate was lying in this drawer.
Cái đĩa này đã nằm trong ngăn kéo. Hầu như tình cờ.
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate