plate trong ngữ cảnh
plate = bản
Câu tiếng Anh
Who broke the plate?
Nghĩa tiếng Việt
Ai làm vỡ cái đĩa?
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate
plate = bản
Who broke the plate?
Ai làm vỡ cái đĩa?
← plate: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với plate