pocket trong ngữ cảnh
pocket = túi
Câu tiếng Anh
And did you put the envelope in your pocket?
Nghĩa tiếng Việt
Bác có để cái phong bì trong túi không?
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket
pocket = túi
And did you put the envelope in your pocket?
Bác có để cái phong bì trong túi không?
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket