eword.vn

pocket trong ngữ cảnh

pocket = túi

Câu tiếng Anh

And the key Wendice took out of Swan's pocket...

Nghĩa tiếng Việt

Và cái chìa mà Wendice lấy ra khỏi túi Swan...

← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket