eword.vn

pocket trong ngữ cảnh

pocket = túi

Câu tiếng Anh

And when we beat it in the getaway cars, I got the truck keys in my pocket.

Nghĩa tiếng Việt

Và khi chúng ta lên xe chạy trốn, tôi có chìa khóa xe tải xăng trong túi.

← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket