pocket trong ngữ cảnh
pocket = túi
Câu tiếng Anh
Hasse, get the cigarette butt from my coat pocket.
Nghĩa tiếng Việt
Hasse, bỏ đầu thuốc ra khỏi áo của tao.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket
pocket = túi
Hasse, get the cigarette butt from my coat pocket.
Hasse, bỏ đầu thuốc ra khỏi áo của tao.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket