pocket trong ngữ cảnh
pocket = túi
Câu tiếng Anh
He could've taken his key from Swan's pocket before you got here.
Nghĩa tiếng Việt
Anh ta có thể lấy lại chìa từ túi của Swan trước khi cảnh sát đến.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket