pocket trong ngữ cảnh
pocket = túi
Câu tiếng Anh
Here, put this ring in your vest pocket.
Nghĩa tiếng Việt
- Mẹ cho con mượn. - Cho vào túi áo vét của anh.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket
pocket = túi
Here, put this ring in your vest pocket.
- Mẹ cho con mượn. - Cho vào túi áo vét của anh.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket