pocket trong ngữ cảnh
pocket = túi
Câu tiếng Anh
- I do not look well, Sarah Pocket.
Nghĩa tiếng Việt
- Trông tôi không khỏe đâu, Sarah Pocket.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket
pocket = túi
- I do not look well, Sarah Pocket.
- Trông tôi không khỏe đâu, Sarah Pocket.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket