pocket trong ngữ cảnh
pocket = túi
Câu tiếng Anh
I found a little money in my pocket and this key.
Nghĩa tiếng Việt
Tôi tìm thấy một ít tiền trong túi của tôi và chìa khóa này.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket
pocket = túi
I found a little money in my pocket and this key.
Tôi tìm thấy một ít tiền trong túi của tôi và chìa khóa này.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket