eword.vn

pocket trong ngữ cảnh

pocket = túi

Câu tiếng Anh

I found an address in George's pocket.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi tìm thấy một địa chỉ trong túi của George.

← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket