pocket trong ngữ cảnh
pocket = túi
Câu tiếng Anh
I hope you're not letting yourself be influenced by the guns these pocket edition desperadoes are waving around.
Nghĩa tiếng Việt
Hy vọng ông không lo ngại về cây súng mà tên liều mạng này đang vung vẩy.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket