pocket trong ngữ cảnh
pocket = túi
Câu tiếng Anh
I may even put my hands in your pocket.
Nghĩa tiếng Việt
Thậm chí tôi có thể đặt tay vào túi anh.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket
pocket = túi
I may even put my hands in your pocket.
Thậm chí tôi có thể đặt tay vào túi anh.
← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket