eword.vn

pocket trong ngữ cảnh

pocket = túi

Câu tiếng Anh

I've got the ace of spades in my pocket... and I'm not going to give in.

Nghĩa tiếng Việt

Tôi hiện có con át bích trong túi, và tôi sẽ không nhượng bộ.

← pocket: nghĩa & cách dùng · Xem câu gốc · Thêm câu với pocket